Cách Xem Ngày Gà Đá Theo Màu Lông: Gà Xám, Điều, Ô, Nhạn Đánh Ngày Nào?

Lý thuyết Ngũ Hành trong chọn ngày đá gà

Cách xem ngày gà đá theo màu lông là một trong những bí kíp được các sư kê lão làng truyền tai nhau, không hẳn là mê tín dị đoan, mà nó dựa trên cả một học thuyết ngũ hành tương sinh tương khắc. Anh em cứ hình dung, ngoài việc chọn một chiến kê có tông dòng tốt, lực đá hay, thì việc chọn đúng “ngày đẹp” để nó xuất trận cũng giống như thêm cho nó một phần “thiên thời”, giúp tăng tỷ lệ chiến thắng. Nhiều trận gà ngang tài ngang sức, thắng thua đôi khi chỉ định đoạt bởi một chút may mắn, và việc chọn ngày theo màu mạng gà đá chính là để tìm kiếm cái may mắn đó. Nó không phải là tất cả, nhưng nó là một yếu tố quan trọng mà dân chơi gà chuyên nghiệp không bao giờ bỏ qua, đặc biệt là với các màu lông phổ biến như gà xám, gà điều, gà ô hay gà nhạn.

Cách xem ngày gà đá theo màu lông
Lý thuyết Ngũ Hành trong chọn ngày đá gà

Lý thuyết Ngũ Hành trong chọn ngày đá gà

Nói về ngũ hành thì nhiều anh em thấy nó cao siêu, nhưng thực ra áp dụng vào gà đá lại cực kỳ đơn giản. Nó là quy luật vận hành của tự nhiên, của trời đất, và con gà cũng không nằm ngoài quy luật đó.

Ngũ hành Tương Sinh – Tương Khắc là gì?

Anh em chỉ cần nhớ ngắn gọn thế này để dễ hình dung:

  • Tương Sinh (Tốt): Cái này hỗ trợ, nuôi dưỡng cái kia.

  • Kim sinh Thủy (Kim loại nung chảy thành nước)
  • Thủy sinh Mộc (Nước nuôi cây)
  • Mộc sinh Hỏa (Cây cháy ra lửa)
  • Hỏa sinh Thổ (Lửa đốt mọi thứ thành tro, về với đất)
  • Thổ sinh Kim (Đất sinh ra kim loại)
  • Tương Khắc (Xấu): Cái này khắc chế, hủy diệt cái kia.

  • Kim khắc Mộc (Rìu chặt cây)
  • Mộc khắc Thổ (Cây hút chất từ đất)
  • Thổ khắc Thủy (Đất ngăn nước)
  • Thủy khắc Hỏa (Nước dập lửa)
  • Hỏa khắc Kim (Lửa làm chảy kim loại)

Quy luật áp dụng vào màu mạng gà

Quy luật này được các sư kê áp dụng bằng cách quy đổi màu lông của chiến kê ra một mệnh trong ngũ hành. Sau đó, xem ngày hôm đó (theo lịch âm – can chi) thuộc mệnh gì.

Nếu mệnh của con gà “Sinh” cho mệnh của ngày, nó sẽ bị mất sức, đá không sung. Ngược lại, nếu mệnh của ngày “Sinh” cho mệnh con gà, nó sẽ được tiếp thêm năng lượng, đá cực kỳ hăng. Tương tự với quy luật Tương Khắc.

Tại sao sư kê lại tin vào điều này?

Cá nhân tôi cho rằng đây là kinh nghiệm được đúc kết qua hàng trăm, hàng nghìn trận đấu. Nó không phải là khoa học chứng minh được, nhưng nó là “khoa học thực chiến”. Khi hai con gà có thực lực ngang nhau, một con được “thiên thời” ủng hộ, đá sung hơn, ra đòn hiểm hóc hơn là chuyện hoàn toàn có thể xảy ra. Nó giống như cầu thủ bóng đá có ngày chơi như lên đồng, có ngày lại như người mất hồn vậy.

Quy đổi màu lông gà đá sang mệnh Ngũ Hành

Để xem ngày, trước hết anh em phải biết chiến kê của mình thuộc mệnh gì. Dưới đây là cách quy đổi phổ biến và chính xác nhất mà các sư kê hay dùng.

Quy đổi màu lông gà đá sang mệnh Ngũ Hành
Ngũ hành Tương Sinh – Tương Khắc là gì?

Gà mệnh Kim: Gà Nhạn, Gà Bướm, Gà Trắng

Những con gà có màu lông trắng chủ đạo như gà nhạn, gà bướm (lông trắng xen kẽ màu khác), gà chuối trắng đều thuộc mệnh Kim. Chúng tượng trưng cho kim loại, sự cứng cáp, sắc bén.

Gà mệnh Mộc: Gà Xám

Gà xám (xám khô, xám chuối, xám tro) là đại diện tiêu biểu nhất của mệnh Mộc. Mệnh Mộc tượng trưng cho cây cối, sự dẻo dai, bền bỉ và có sức sống mãnh liệt.

Gà mệnh Thủy: Gà Ô, Gà Xanh

Màu đen và xanh thẫm là màu của nước. Vì vậy, những chiến kê như gà ô (ô ướt, ô kịt), gà xanh, ô bông đều được xếp vào mệnh Thủy. Chúng có lối đá biến ảo, khó lường.

Gà mệnh Hỏa: Gà Điều, Gà Tía

Màu đỏ rực của lửa chính là đặc trưng của gà điều (điều đỏ, điều mật), gà tía. Những chiến kê mệnh Hỏa thường có lối đá tấn công rực lửa, áp đảo và đầy tốc độ.

Gà mệnh Thổ: Gà Ó Vàng, Gà Nâu Đất

Những con gà có bộ lông màu vàng, nâu đất như gà ó vàng, gà bịp, gà khét sữa thì thuộc mệnh Thổ. Chúng tượng trưng cho đất, có đặc điểm là vững chãi, lì đòn, chịu tải cựa tốt.

Xem ngày đá theo Can Chi và thuộc tính

Mỗi ngày trong lịch âm đều gắn với một cặp Thiên Can và Địa Chi. Cứ dựa vào đó là biết ngày đó thuộc hành gì.

  • Ngày hành Kim: Canh, Tân (Thiên Can) và Dậu, Thân (Địa Chi). Ví dụ: ngày Canh Thân, Tân Dậu.
  • Ngày hành Mộc: Giáp, Ất (Thiên Can) và Dần, Mão (Địa Chi). Ví dụ: ngày Giáp Dần, Ất Mão.
  • Ngày hành Hỏa: Bính, Đinh (Thiên Can) và Tỵ, Ngọ (Địa Chi). Ví dụ: ngày Bính Ngọ, Đinh Tỵ.
  • Ngày hành Thủy: Nhâm, Quý (Thiên Can) và Hợi, Tý (Địa Chi). Ví dụ: ngày Nhâm Tý, Quý Hợi.
  • Ngày hành Thổ: Mậu, Kỷ (Thiên Can) và Thìn, Tuất, Sửu, Mùi (Địa Chi). Ví dụ: ngày Mậu Thìn, Kỷ Sửu.

Lịch Vàng: Gà màu nào đá ngày nào dễ thắng nhất?

Đây là phần quan trọng nhất, anh em lưu lại để dùng. Dựa vào quy luật Tương Sinh – Tương Khắc ở trên, ta có lịch xuất trận lý tưởng cho từng màu gà.

Lịch Vàng xem ngày gà đá
Quy đổi màu lông gà đá sang mệnh Ngũ Hành

Lịch cho Gà Xám (Mệnh Mộc)

  • Ngày tốt nhất (Thủy sinh Mộc): Đá vào các ngày hành Thủy (Nhâm, Quý, Hợi, Tý). Gà sẽ đá cực sung, như cây được tưới nước.
  • Ngày tốt vừa (Lưỡng Mộc thành Lâm): Đá vào các ngày hành Mộc (Giáp, Ất, Dần, Mão). Gà đá ổn định, đúng phong độ.
  • Ngày kỵ (Kim khắc Mộc): Tránh các ngày hành Kim (Canh, Tân, Dậu, Thân). Ra trận ngày này gà dễ bị thương, đá mất sức.

Lịch cho Gà Điều (Mệnh Hỏa)

  • Ngày tốt nhất (Mộc sinh Hỏa): Đá vào các ngày hành Mộc (Giáp, Ất, Dần, Mão). Gà đá thăng hoa, tấn công như vũ bão.
  • Ngày tốt vừa (Lưỡng Hỏa thành Viêm): Đá vào các ngày hành Hỏa (Bính, Đinh, Tỵ, Ngọ). Gà đá mạnh mẽ, đúng sức.
  • Ngày kỵ (Thủy khắc Hỏa): Tránh các ngày hành Thủy (Nhâm, Quý, Hợi, Tý). Gà ra trận dễ bị đối thủ khắc chế, đá kém linh hoạt.

Lịch cho Gà Ô (Mệnh Thủy)

  • Ngày tốt nhất (Kim sinh Thủy): Đá vào các ngày hành Kim (Canh, Tân, Dậu, Thân). Gà đá may mắn, ra đòn hiểm.
  • Ngày tốt vừa (Lưỡng Thủy thành Giang): Đá vào các ngày hành Thủy (Nhâm, Quý, Hợi, Tý). Gà đá ổn, khó bị bắt bài.
  • Ngày kỵ (Thổ khắc Thủy): Tránh các ngày hành Thổ (Mậu, Kỷ, Thìn, Tuất, Sửu, Mùi). Gà đá nặng nề, kém thanh thoát.

Lịch cho Gà Nhạn (Mệnh Kim)

  • Ngày tốt nhất (Thổ sinh Kim): Đá vào các ngày hành Thổ (Mậu, Kỷ, Thìn, Tuất, Sửu, Mùi). Gà đá lì lợm, chịu đòn tốt, bền sức.
  • Ngày tốt vừa (Lưỡng Kim thành Khí): Đá vào các ngày hành Kim (Canh, Tân, Dậu, Thân). Gà đá sắc bén, ra đòn chính xác.
  • Ngày kỵ (Hỏa khắc Kim): Tránh các ngày hành Hỏa (Bính, Đinh, Tỵ, Ngọ). Ra trận ngày này gà dễ bị chảy máu, mất sức nhanh.

Quan điểm cá nhân: Liệu có nên tin tuyệt đối?

Nói thật với anh em, tôi cũng xem ngày, nhưng không bao giờ tin tuyệt đối 100%. Đây là kinh nghiệm và góc nhìn của riêng tôi sau nhiều năm chinh chiến.

Yếu tố then chốt: Tông dòng và thực lực

Một con gà có tông dòng tốt, được chăm sóc kỹ lưỡng, vần vỗ đủ bài bản thì nó vẫn là cửa trên so với một con gà kém hơn, dù cho ngày đó có khắc mệnh nó đi chăng nữa. Cái gốc rễ vẫn là thực lực của chiến kê.

“Thiên thời, địa lợi” chỉ là phụ trợ

Việc xem ngày theo màu lông giống như yếu tố “thiên thời” vậy. Nó là một điểm cộng, một sự hỗ trợ, một chút may mắn. Nó có thể giúp một con gà 9 điểm thắng một con gà 9 điểm khác. Nhưng nó không thể giúp một con gà 7 điểm thắng một con gà 10 điểm được.

Kinh nghiệm của tôi: Coi cho yên tâm thôi

Theo kinh nghiệm của tôi, việc xem ngày chủ yếu mang lại yếu tố tâm lý. Khi mình đã làm tất cả những gì tốt nhất cho con gà, từ dinh dưỡng, tập luyện, đến việc chọn một cái ngày “đẹp”, thì tâm lý của sư kê sẽ vững vàng hơn rất nhiều. Mà tâm lý của chủ kê ảnh hưởng đến cả chiến kê, đó là sự thật.

Những yếu tố khác quan trọng hơn

Đừng bao giờ quên những điều cốt lõi:

  • Chế độ dinh dưỡng: Thóc, lúa, mồi tươi phải đầy đủ.
  • Om bóp, vào nghệ: Giúp gà săn chắc, da dày, chịu đòn tốt.
  • Vần hơi, vần đòn: Để gà có thể lực, kinh nghiệm thực chiến.
  • Tình trạng sức khỏe: Gà phải sung mãn, không có bất kỳ dấu hiệu bệnh tật nào.

Làm tốt những điều này rồi hẵng nghĩ đến chuyện xem ngày.

Kết luận

Tóm lại, cách xem ngày gà đá theo màu lông là một nét văn hóa, một kinh nghiệm quý báu trong giới chơi gà chọi Việt Nam. Nó không phải là công thức chiến thắng tuyệt đối, nhưng chắc chắn là một công cụ hữu ích để các sư kê gia tăng cơ hội cho chiến kê của mình, đặc biệt là trong những trận đấu cân tài cân sức. Hãy xem nó như một yếu tố hỗ trợ, một “gia vị” làm cho cuộc chơi thêm phần kịch tính. Đừng quá phụ thuộc vào nó mà bỏ qua những yếu tố cốt lõi về tông dòng, kỹ thuật và quá trình huấn luyện. Một chiến kê thực thụ phải mạnh từ bên trong, và khi nó đã mạnh, thì việc chọn đúng ngày theo màu mạngngũ hành sẽ giống như “hổ mọc thêm cánh”.